Argentine

/'ɑ:dʤəntain/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Argentina: "argentine" có thể dùng để chỉ những liên quan đến quốc gia Argentina hoặc người Argentina.
    • Giống bạc, ánh bạc: "argentine" cũng có nghĩa có vẻ ngoài, màu sắc hoặc tính chất giống như bạc.
  2. Danh từ:

    • argentine: Một loại cá biển nhỏ, vảy ánh bạc, thuộc họ Argentinidae.
    • Chất giống bạc: Vật liệu có vẻ ngoài hoặc tính chất tương tự bạc.
    • Khoáng vật ánh bạc: Tên gọi chung cho một số loại khoáng vật ánh kim như bạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The pampas are an iconic argentine landscape. (Đồng cỏ pampa một cảnh quan đặc trưng của Argentina.)
    • The moon cast an argentine glow on the lake. (Mặt trăng tỏa ánh sáng bạc lên mặt hồ.)
  • Danh từ:

    • The deep-sea trawl caught several argentines. (Lưới kéo biển sâu bắt được vài con argentine.)
    • The mineral had a distinct argentine sheen. (Khoáng vật đó ánh kim bạc đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "argentine" trong văn chương: Thường được dùng như một tính từ trang trọng hoặc thơ mộng để miêu tả thứ đó ánh bạc, lấp lánh.
    • Her hair shone with an argentine light under the stars. (Mái tóc ấy lấp lánh ánh bạc dưới những vì sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Argentinian (adj & n): (thuộc) Argentina; người Argentina. (Từ này phổ biến hơn để chỉ quốc tịch/nguồn gốc Argentina so với "argentine").

    • He is a famous Argentinian footballer. (Anh ấy một cầu thủ bóng đá người Argentina nổi tiếng.)
  • Argent (adj): (văn chương, huy hiệu học) màu bạc hoặc trắng.

  • Argentina (n): Tên quốc gia Argentina.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "giống bạc"): Silvery (ánh bạc), silver-like (giống bạc).
  • Danh từ (chỉ ): Có thể gọi chung "small silver fish" ( nhỏ ánh bạc).
Lưu ý
  • Phân biệt cách viết hoa: Khi viết hoa ("Argentine"), từ này thường được hiểu liên quan đến quốc gia Argentina. Khi viết thường ("argentine"), thường nghiêng về nghĩa " ánh bạc" hoặc tên loài .
  • Tần suất sử dụng: Trong tiếng Anh hiện đại, từ "argentine" ít phổ biến. Để chỉ người/vật thuộc Argentina, "Argentinian" hoặc "Argentinean" thường được dùng hơn. Nghĩa phổ biến nhất của "argentine" ngày nay thường để chỉ loài .
tính từ
  1. (thuộc) bạc; bằng bạc
danh từ
  1. chất giống bạc, kim loại mạ bạc
  2. (động vật học) quế bạc
  3. (khoáng chất) đá bạc

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Argentine"