Aspergillus

/,æspə'dʤiləs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm cúc: Một chi nấm mốc phổ biến, thường được tìm thấy trong môi trường có thể gây hư hỏng thực phẩm. Một số loài trong chi này có thể gây bệnh cho thực vật, động vật con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aspergillus is commonly found in soil and decaying vegetation. (Aspergillus thường được tìm thấy trong đất thực vật mục nát.)
    • The laboratory confirmed the presence of Aspergillus in the grain sample. (Phòng thí nghiệm xác nhận sự có mặt của Aspergillus trong mẫu ngũ cốc.)
    • Some species of Aspergillus are used in food fermentation. (Một số loài Aspergillus được sử dụng trong quá trình lên men thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aspergillus infection": Nhiễm trùng do nấm Aspergillus, thường đề cập đến các bệnh như aspergillosisngười.

    • Immunocompromised patients are at high risk for *Aspergillus infection.* (Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nguy cao bị nhiễm trùng Aspergillus.)
  • "Aspergillus contamination": Sự nhiễm nấm Aspergillus, thường trong bối cảnh an toàn thực phẩm hoặc môi trường trong lành.

    • The *Aspergillus contamination led to the recall of the spice products.* (Sự nhiễm Aspergillus đã dẫn đến việc thu hồi các sản phẩm gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspergillosis (n): Bệnh nấm Aspergillus, tên một nhóm bệnh do nhiễm nấm thuộc chi Aspergillus.
    • Invasive aspergillosis is a serious fungal infection. (Bệnh nấm Aspergillus xâm lấn một bệnh nhiễm trùng nấm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mold (n): Nấm mốc (một thuật ngữ chung chung hơn).
  • Fungus (n): Nấm (một thuật ngữ rộng chỉ toàn bộ giới Nấm).
danh từ
  1. (thực vật học) nấm cúc

Từ đồng nghĩa