Asynchrone

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đồng bộ: Mô tả các quá trình, sự kiện hoặc hoạt động không xảy ra cùng một lúc hoặc không theo một nhịp điệu chung, thời gian chung. Chúng diễn ra độc lập với nhau, không cần phải chờ đợi hoặc đồng bộ hóa lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La communication par courriel est asynchrone. (Giao tiếp qua thư điện tửkhông đồng bộ.)
    • Dans un cours en ligne asynchrone, les étudiants peuvent regarder les vidéos à tout moment. (Trong một khóa học trực tuyến không đồng bộ, sinh viên có thể xem video bất cứ lúc nào.)
    • Le moteur asynchrone est très utilisé dans l'industrie. (Động cơ không đồng bộ được sử dụng rất nhiều trong công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail asynchrone": Làm việc không đồng bộ. Mô hình làm việc các thành viên trong nhóm không cần làm việc cùng giờ, họ có thể đóng góp phản hồi vào các thời điểm khác nhau.
    • Notre équipe internationale préfère le travail asynchrone pour surmonter le décalage horaire. (Nhóm quốc tế của chúng tôi ưa thích làm việc không đồng bộ để vượt qua sự chênh lệch múi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Asynchronisme (danh từ giống đực): Tính không đồng bộ, trạng thái không đồng bộ.
    • L'asynchronisme des tâches permet une plus grande flexibilité. (Tính không đồng bộ của các nhiệm vụ cho phép sự linh hoạt cao hơn.)
  • Asynchroniquement (trạng từ): Một cách không đồng bộ.
    • Les données sont traitées asynchroniquement. (Dữ liệu được xửmột cách không đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non simultané: Không đồng thời.
  • Décalé: Lệch pha, không trùng khớp về thời gian.
Từ trái nghĩa
  • Synchrone: Đồng bộ.
    • Une réunion synchrone exige la présence de tous en même temps. (Một cuộc họp đồng bộ đòi hỏi sự có mặt của mọi người cùng một lúc.)
tính từ
  1. không đồng bộ
    • Moteur asynchrone
      động cơ không đồng bộ