Bàng Thống

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một nhân vật lịch sử - hư cấu nổi tiếng trong thời kỳ Tam Quốc: Bàng Thống một mưu sĩ tài ba, biệt hiệu "Phượng Sồ", cùng với Gia Cát Lượng (Khổng Minh) phò tá Lưu Bị.
    • Biểu tượng của trí tuệ mưu lược, nhưng số phận ngắn ngủi: Tên ông thường được nhắc đến như một nhân tài kiệt xuất nhưng qua đời khi còn trẻ, ở đất Lạc Thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bàng Thống cánh tay đắc lực của Lưu Bị trong những ngày đầuKinh Châu.
    • Sử sách ghi lại, Bàng Thống mất trong trận chiếnLạc Thành Pha.
    • "Rồng Phụng Kinh Châu" cách gọi để chỉ Gia Cát Lượng (rồng) Bàng Thống (phượng).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mưu lược như Bàng Thống": dùng để ca ngợi trí tuệ, tài bày mưu tính kế của một người.
    • Vị tướng ấy mưu lược như Bàng Thống, luôn đưa ra những kế sách xuất chúng.
  • "Số phận Bàng Thống": ám chỉ một tài năng lớn nhưng cuộc đời hoặc sự nghiệp quá ngắn ngủi, yểu mệnh.
    • Anh ấy một thiên tài âm nhạc với số phận Bàng Thống, qua đời khi mới ngoài hai mươi tuổi.
Biến thể từ gần giống
  • Phượng Sồ (Danh từ): Biệt hiệu của Bàng Thống, có nghĩa là "chú phượng hoàng non", ngụ ý tài năng xuất chúng.
  • Ngọa Long (Danh từ): Biệt hiệu của Gia Cát Lượng (Khổng Minh), thường được nhắc đến cùng với Bàng Thống (Phượng Sồ) trong cụm "Nhất Long Nhất Phượng".
Từ đồng nghĩa
  • Mưu sĩ: người chuyên bày mưu tính kế.
  • Quân sư: người đưa ra mưu lược, sách lược trong quân sự hoặc chính trị.
Thành ngữ liên quan
  • "Rồng Phụng Kinh Châu": Thành ngữ chỉ hai nhân tài kiệt xuất cùng phò tá một chủ Gia Cát Lượng (rồng) Bàng Thống (phượng) giúp Lưu BịKinh Châu.
    • Công ty đó may mắn được bộ đôi "Rồng Phụng Kinh Châu", nên phát triển rất nhanh.
  1. Nhân vật cùng với Khổng Minh giúp Lưu Bịđất Kinh Châu
  2. Xem Rồng Phụng Kinh Châu