Báo chết để da, người ta chết để tiếng
Direct English translation
A leopard dies and leaves its skin; a person dies and leaves their reputation.
Equivalent English version
A good name is better than precious ointment
Giải thích tiếng Việt
Khuyên con người phải biết giữ gìn danh dự, nhân cách và cách sống của mình, vì khi qua đời điều còn lại với đời thường là tiếng tăm, danh tiếng. Thường dùng để đề cao uy tín, lòng tự trọng và trách nhiệm đối với cách ăn ở.
English explanation
This proverb advises people to preserve their honor and character, because after death what remains is their reputation. It is used to stress dignity, self-respect, and responsibility for how one conducts oneself.
Variants
- Cáo chết để da, người ta chết để tiếng
- Báo tử lưu bì, nhân tử lưu danh
- Hổ chết để da, người ta chết để tiếng
- Trâu bò chết để da, người ta chết để tiếng
- Hùm chết để da, người ta chết để tiếng
- Báo chết để da, người chết để tiếng
- Cóc chết để da, người ta chết để tiếng
- Cọp chết để da, người ta chết để tiếng
- Hổ báo chết để da, người ta chết để tiếng
- Hổ chết để da, người chết để tiếng
- Trâu chết để da, người chết để tiếng
- Trâu chết để da, người ta chết để tiếng