Bình Lục

Definition
  1. Proper Noun:
    • A district: Bình Lục is a rural district located in the southern part of Nam Province, Vietnam. It is an administrative division.
Usage Examples
  • Proper Noun:
    • Gia đình tôi sốnghuyện Bình Lục. (My family lives in Bình Lục district.)
    • Bình Lục một huyện của tỉnh Nam. (Bình Lục is a district of Nam province.)
Advanced Usage
  • "thị trấn Bình Mỹ": Bình Mỹ townlet.
    • Thị trấn Bình Mỹ huyện lị của Bình Lục. (Bình Mỹ townlet is the capital of Bình Lục district.)
Variants and Related Words
  • Huyện Bình Lục (n): Bình Lục district. The full official name.
    • Huyện Bình Lục diện tích 187 km². (Bình Lục district has an area of 187 km².)
Synonyms
  • District: An administrative division of a province.
Related Geographical Terms
  • Sông Đáy: The Đáy River.
    • Sông Đáy chảy qua Bình Lục. (The Đáy River flows through Bình Lục.)
  • Quốc lộ 21: National Highway 21.
    • Quốc lộ 21 chạy qua địa phận huyện. (National Highway 21 runs through the district.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "Bình Lục"

Bình Lục
Bình Lục là một huyện có nhiều cánh đồng lúa xanh tươi.