Bù trì yêu dấu
Direct English translation
Quietly caring and cherishing.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự chăm lo, nuôi nấng và thương yêu người khác một cách âm thầm, kín đáo nhưng rất sâu nặng. Thường dùng để nói về tình cảm chân thành thể hiện bằng sự hy sinh lặng lẽ hơn là lời nói.
English explanation
Refers to caring for and loving someone in a quiet, unobtrusive, yet deeply devoted way. It is used for sincere affection shown through silent sacrifice rather than words.