Bắc Thái

Học thuật
Thân thiện
Bắc Thái

Bắc Thái là một tỉnh miền núi có nhiều cảnh đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (địa danh):
    • Tên một tỉnh của Việt Nam: "Bắc Thái" tên gọi một tỉnh từng tồn tạivùng Đông Bắc Việt Nam, được thành lập trên cơ sở sáp nhập hai tỉnh Bắc Kạn Thái Nguyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tỉnh Bắc Thái được thành lập vào ngày 21 tháng 4 năm 1965.
    • Năm 1996, tỉnh Bắc Thái được chia tách trở lại thành hai tỉnh Bắc Kạn Thái Nguyên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cựu tỉnh Bắc Thái": dùng để chỉ tỉnh Bắc Thái trong lịch sử, nay không còn tồn tại với tư cách một đơn vị hành chính.
    • Vùng đất cựu tỉnh Bắc Thái ngày nay sự phát triển kinh tế năng động.
Biến thể từ liên quan
  • Bắc Kạn (danh từ riêng): tên một tỉnh, một phần lãnh thổ của tỉnh Bắc Thái trước đây.
  • Thái Nguyên (danh từ riêng): tên một tỉnh, một phần lãnh thổ của tỉnh Bắc Thái trước đây.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Tỉnh Bắc Thái: cách gọi nhấn mạnh tính chất lịch sử, không còn hiện hữu.
  • Đơn vị hành chính Bắc Thái (1965-1996): cách gọi chính thức, xác định thời gian tồn tại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Bắc Thái" hiện nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, địa hành chính hoặc khi nhắc đến các sự kiện, tư liệu liên quan đến giai đoạn 1965-1996.
  • Đây một danh từ riêng nên luôn được viết hoa chữ cái đầu.
Bắc Thái

Bắc Thái là một tỉnh miền núi có nhiều cảnh đẹp.

  1. (tỉnh) Tỉnhphía đông bắc Việt Nam, được thành lập từ 21-4-1965, do hợp nhất hai tỉnh Bắc Kạn với Thái Nguyên. Diện tích 6503km2. Dân số 1.143.404 (1993). Từ 6-11-1996 chia trở lại chia tỉnh (x. Bắc Kạn; x. Thái Nguyên)