Bằng Hữu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bè bạn, bạn bè: Từ dùng để chỉ những người bạn, những người có quan hệ thân thiết, gắn bó với nhau. Đây là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính hơn so với từ "bạn bè" thông thường.
- Tình bạn, tình bằng hữu: Chỉ mối quan hệ, tình cảm giữa những người bạn với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy có nhiều bằng hữu tri kỷ. (Ông ấy có nhiều bạn bè thân thiết hiểu mình.)
- Tình bằng hữu giữa họ thật đáng quý. (Tình bạn giữa họ thật đáng quý trọng.)
- Trong hoạn nạn mới biết ai là bằng hữu thật sự. (Trong lúc khó khăn hoạn nạn mới biết ai là người bạn thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nghĩa bằng hữu": tình nghĩa bạn bè, đạo lý trong tình bạn.
- Sống ở đời phải trọng nghĩa bằng hữu. (Sống ở trên đời phải coi trọng tình nghĩa bạn bè.)
"Bằng hữu giao tình": tình cảm, mối giao tình giữa bạn bè.
- Bằng hữu giao tình của họ đã kéo dài hơn nửa thế kỷ. (Mối tình bạn của họ đã kéo dài hơn nửa thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạn hữu (dt): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ bạn bè, nhưng ít trang trọng hơn "bằng hữu".
- Anh ấy đi cùng nhóm bạn hữu thân thiết.
- Bằng hữu chi giao (dt): Cụm từ chỉ mối quan hệ, tình giao hảo giữa bạn bè.
- Hữu nghị (dt): Tình hữu nghị, thường dùng cho quan hệ giữa các quốc gia, mang tính chính trị, rộng lớn hơn.
- Hai nước có quan hệ hữu nghị lâu đời.
Từ đồng nghĩa
- Bạn bè: Từ thuần Việt, thông dụng nhất, chỉ những người có quan hệ thân thiết.
- Bè bạn: Từ thuần Việt, chỉ nhóm bạn, bạn bè nói chung.
- Bạn hữu: Từ Hán Việt, nghĩa tương tự "bằng hữu" nhưng phổ biến hơn.
Từ trái nghĩa
- Kẻ thù: Người chống đối, có ác cảm hoặc gây hại cho mình.
- Địch thủ: Đối thủ, người cạnh tranh, đối địch với mình.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Bằng hữu tri giao": Bạn bè tri kỷ, hiểu biết lẫn nhau.
- Đời người được một vài bằng hữu tri giao là đủ.
- "Giàu đổi bạn, sang đổi vợ": (Thành ngữ phê phán) Chỉ sự thay đổi, phản bội lại bạn bè, người thân khi có điều kiện, địa vị. Thường được dùng để đối chiếu với lòng chung thủy trong tình bằng hữu thực sự.
- "Buôn có bạn, bán có phường": Nhấn mạnh tầm quan trọng của bạn bè, đồng nghiệp trong công việc, cuộc sống.
- dt. (H. bằng: bè bạn; hữu: bạn) Bè bạn: Nghĩa bằng hữu, bậc trung trinh, thấy hoa mai bỗng động tình xót ai (NĐM).