Bahai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một người theo đạo Baha'i: Chỉ một tín đồ của tôn giáo Baha'i, một tôn giáo độc thần ra đời vào thế kỷ 19 tại Ba Tư (nay Iran), nhấn mạnh sự thống nhất tinh thần của nhân loại.
    • Một người giảng đạo Baha'i: Chỉ một người truyền bá, phổ biến giáo của đạo Baha'i.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến đạo Baha'i: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho tôn giáo Baha'i, giáo , cộng đồng hoặc các hoạt động của tôn giáo này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a devoted Bahai who attends gatherings every week. ( ấy một tín đồ Baha'i tận tâm, người tham dự các buổi họp mặt hàng tuần.)
    • The Bahai traveled to different villages to share the teachings. (Vị giảng đạo Baha'i đã đi đến nhiều ngôi làng khác nhau để chia sẻ giáo .)
  • Tính từ:

    • We visited a beautiful Bahai temple in Haifa. (Chúng tôi đã thăm một ngôi đền Baha'i tuyệt đẹp ở Haifa.)
    • The Bahai faith promotes world peace and unity. (Đức tin Baha'i thúc đẩy hòa bình sự thống nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bahai writings": Các văn bản, thánh thư của đạo Baha'i.

    • He studies Bahai writings to understand the principles. (Anh ấy nghiên cứu các thánh thư Baha'i để hiểu các nguyên tắc.)
  • "Bahai community": Cộng đồng những người theo đạo Baha'i.

    • The local Bahai community organizes many interfaith events. (Cộng đồng Baha'i địa phương tổ chức nhiều sự kiện liên tôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Baha'i Faith (Danh từ): Tên chính thức của tôn giáo, đạo Baha'i.

    • The Baha'i Faith originated in 19th-century Persia. (Đạo Baha'i khởi nguồn từ Ba Tư thế kỷ 19.)
  • Baha'u'llah (Danh từ riêng): Người sáng lập đạo Baha'i.

    • Baha'u'llah is considered the prophet-founder of the Bahai Faith. (Baha'u'llah được coi vị tiên tri-sáng lập của đạo Baha'i.)
Từ đồng nghĩa
  • Follower of the Baha'i Faith: Người theo đạo Baha'i.
  • Baha'i adherent: Tín đồ Baha'i.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "Bahai")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Bahai")

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới đạo ba-hai
Noun
  1. một người giảng đạo, hay một người tin vào đạo ba-hai

Từ đồng nghĩa