Bermudan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến quần đảo Bermuda: Mô tả đặc điểm, nguồn gốc, hoặc mối liên hệ với quần đảo Bermuda, một lãnh thổ hải ngoại của AnhBắc Đại Tây Dương.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến người dân Bermuda: Mô tả đặc điểm, văn hóa hoặc nguồn gốc của cư dân Bermuda.
  2. Danh từ:

    • Người Bermuda: Chỉ một người sinh ra hoặc là cư dân của quần đảo Bermuda.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Bermudan economy relies heavily on tourism and international business. (Nền kinh tế Bermuda phụ thuộc nhiều vào du lịch kinh doanh quốc tế.)
    • She is proud of her Bermudan heritage. ( ấy tự hào về di sản Bermuda của mình.)
  • Danh từ:

    • He is a Bermudan who moved to Canada for university. (Anh ấy một người Bermuda đã chuyển đến Canada để học đại học.)
    • The Bermudans are known for their hospitality. (Người dân Bermuda được biết đến với sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bermudan" vs "Bermudian": Cả hai từ "Bermudan" "Bermudian" đều được chấp nhận có thể sử dụng thay thế cho nhau để chỉ người đặc điểm của Bermuda. "Bermudian" có thể phổ biến hơn một chút trong cách dùng chính thức.
    • The Bermudian/Bermudan dollar is pegged to the US dollar. (Đồng đô la Bermuda được neo với đồng đô la Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bermudian (adj/n): (từ đồng nghĩa) Thuộc về Bermuda; người Bermuda.
  • Bermuda (n): Tên quần đảo, dùng như một danh từ riêng.
    • They are sailing to Bermuda. (Họ đang đi thuyền đến Bermuda.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Bermudian.
  • Danh từ: Bermudian, native/inhabitant of Bermuda.
Adjective
  1. liên quan tới, đặc điểm của nước Bermuda, cư dân của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Bermuda

Từ đồng nghĩa