Binh hùng tướng giỏi
Direct English translation
Valiant soldiers, talented generals.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ lực lượng quân sự có quân lính đông mạnh và người cầm quân tài giỏi, nhấn vào phẩm chất giỏi giang của tướng lĩnh. Cũng dùng rộng để nói một tập thể có nhân lực hùng hậu, người đứng đầu có năng lực và thế mạnh vượt trội.
English explanation
Refers to a powerful force with strong troops and skillful commanders, with this wording emphasizing the generals’ competence. By extension, it can describe any group with abundant capable people, effective leadership, and clear strength.