Bolshevistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Bônsêvich: Từ này mô tả những đặc điểm, tư tưởng, hoặc hệ thống liên quan đến chủ nghĩa Bônsêvich, một nhánh cấp tiến của chủ nghĩa Mác do Lenin lãnh đạo, dẫn đến việc thành lập nhà nước Liên Xô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The historian analyzed the bolshevistic tactics used during the revolution. (Nhà sử học phân tích các chiến thuật mang tính chất Bônsêvich được sử dụng trong cuộc cách mạng.)
- His writings were deeply influenced by bolshevistic ideology. (Các tác phẩm của ông ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi tư tưởng Bônsêvich.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bolshevistic principles": các nguyên tắc Bônsêvich.
- The party was founded on strict bolshevistic principles. (Đảng được thành lập dựa trên các nguyên tắc Bônsêvich nghiêm ngặt.)
"a bolshevistic approach": một cách tiếp cận theo chủ nghĩa Bônsêvich.
- The leader advocated for a bolshevistic approach to seizing state power. (Nhà lãnh đạo ủng hộ một cách tiếp cận theo chủ nghĩa Bônsêvich để giành chính quyền nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
Bolshevik (danh từ/tính từ): người Bônsêvich, thuộc về Bônsêvich.
- He was a committed Bolshevik. (Ông ấy là một người Bônsêvich trung thành.)
Bolshevism (danh từ): chủ nghĩa Bônsêvich.
- The rise of Bolshevism changed world history. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Bônsêvich đã thay đổi lịch sử thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Leninist: thuộc về chủ nghĩa Lênin (thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, vì chủ nghĩa Bônsêvich gắn liền với Lenin).
- Communist (radical wing): Cộng sản (phe cấp tiến) - lưu ý nghĩa rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "bolshevistic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bolshevistic")
Adjective
- thuộc, liên quan tới chủ nghĩa Bônsêvich