Boronic

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Bo, liên quan đến Bo: "Boronic" một tính từ hóa học mô tả tính chất, hợp chất hoặc nhóm chức liên quan đến nguyên tố Bo (Boron, ký hiệu B).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Boronic acids are important reagents in organic synthesis. (Các axit boronic những thuốc thử quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
    • The boronic group in this molecule allows for selective binding. (Nhóm boronic trong phân tử này cho phép liên kết chọn lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boronic acid": axit boronic, một loại hợp chất hữu cơ chứa nhóm -B(OH)₂, được sử dụng rộng rãi trong hóa học tổng hợp y sinh.
    • Suzuki coupling is a famous reaction that uses boronic acids. (Phản ứng Suzuki một phản ứng nổi tiếng sử dụng các axit boronic.)
Biến thể từ gần giống
  • Boron (n): Bo, nguyên tố hóa học ký hiệu B.
  • Boronate (n): Boronat, một este hoặc muối của axit boronic.
  • Borinic (adj): Borinic, thuộc về hợp chất cấu trúc R₂BOH (khác với boronic R-B(OH)₂).
Từ đồng nghĩa
  • Boron-containing: chứa Bo.
  • Boron-related: liên quan đến Bo.
Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới Bo (một nguyên tố hóa học)