Boronic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Bo, liên quan đến Bo: "Boronic" là một tính từ hóa học mô tả tính chất, hợp chất hoặc nhóm chức có liên quan đến nguyên tố Bo (Boron, ký hiệu B).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Boronic acids are important reagents in organic synthesis. (Các axit boronic là những thuốc thử quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
- The boronic group in this molecule allows for selective binding. (Nhóm boronic trong phân tử này cho phép liên kết có chọn lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boronic acid": axit boronic, một loại hợp chất hữu cơ chứa nhóm -B(OH)₂, được sử dụng rộng rãi trong hóa học tổng hợp và y sinh.
- Suzuki coupling is a famous reaction that uses boronic acids. (Phản ứng Suzuki là một phản ứng nổi tiếng sử dụng các axit boronic.)
Biến thể và từ gần giống
- Boron (n): Bo, nguyên tố hóa học có ký hiệu B.
- Boronate (n): Boronat, một este hoặc muối của axit boronic.
- Borinic (adj): Borinic, thuộc về hợp chất có cấu trúc R₂BOH (khác với boronic R-B(OH)₂).
Từ đồng nghĩa
- Boron-containing: chứa Bo.
- Boron-related: liên quan đến Bo.
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới Bo (một nguyên tố hóa học)