Bosnian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của nước Bosnia Herzegovina: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho quốc gia Bosnia Herzegovina.
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của người Bosnia: Dùng để mô tả những liên quan đến dân tộc, văn hóa hoặc ngôn ngữ của người Bosnia.
  2. Danh từ:

    • Người Bosnia: Chỉ một công dân hoặc một người nguồn gốc từ Bosnia Herzegovina.
    • Tiếng Bosnia: Chỉ ngôn ngữ chính thức được nói bởi người Bosnia, một dạng chuẩn của ngôn ngữ Serbo-Croatian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Bosnian landscape is very mountainous. (Phong cảnh Bosnia rất nhiều núi.)
    • She is a famous Bosnian writer. ( ấy một nhà văn Bosnia nổi tiếng.)
    • We enjoyed traditional Bosnian food. (Chúng tôi thưởng thức ẩm thực truyền thống Bosnia.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is a Bosnian living abroad. (Anh ấy một người Bosnia sốngnước ngoài.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
    • She is learning Bosnian. ( ấy đang học tiếng Bosnia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bosnian identity": bản sắc Bosnia, liên quan đến cảm giác thuộc về các đặc điểm văn hóa của người Bosnia.

    • The war had a profound impact on Bosnian identity. (Cuộc chiến đã tác động sâu sắc đến bản sắc Bosnia.)
  • "Bosnian War": Cuộc chiến Bosnia, chỉ cuộc xung đột ở Bosnia Herzegovina từ 1992 đến 1995.

    • The Bosnian War was a tragic period in European history. (Chiến tranh Bosnia một giai đoạn bi thảm trong lịch sử châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosnia and Herzegovina (Danh từ riêng): Tên chính thức của quốc gia, thường được gọi tắt Bosnia.
  • Bosniak (Danh từ): Chỉ một thành viên của nhóm dân tộc chủ yếu theo Hồi giáo ở Bosnia Herzegovina. (Lưu ý: "Bosnian" có thể chỉ quốc tịch chung, trong khi "Bosniak" thường chỉ dân tộc cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác cho tính từ chỉ nguồn gốc quốc gia này. Có thể dùng cụm từ "of Bosnia and Herzegovina").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Từ này tính từ/danh từ riêng, không phrasal verbs đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cụ thể với từ "Bosnian").
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của nước Bosnia-Herzegovina, hoặc người dân Bosnia

Từ đồng nghĩa