Buddhist
/'budist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tín đồ đạo Phật, Phật tử: Một người tin theo và thực hành những lời dạy của Đức Phật, tuân theo giáo lý của Phật giáo.
- Người theo đạo Phật: Một cách gọi chung cho bất kỳ ai theo tôn giáo Phật giáo.
Tính từ:
- (Thuộc về) Phật giáo: Liên quan đến đạo Phật, giáo lý của Đức Phật, hoặc những người theo đạo Phật.
- Theo đạo Phật: Mang đặc điểm hoặc phù hợp với Phật giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has been a practicing Buddhist for twenty years. (Cô ấy đã là một Phật tử thực hành trong hai mươi năm.)
- Many Buddhists meditate daily. (Nhiều tín đồ đạo Phật thiền định hàng ngày.)
Tính từ:
- We visited a beautiful Buddhist temple in Kyoto. (Chúng tôi đã thăm một ngôi chùa Phật giáo tuyệt đẹp ở Kyoto.)
- He follows Buddhist philosophy in his daily life. (Anh ấy theo triết lý đạo Phật trong cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buddhist monk/nun": tăng/nữ tu Phật giáo.
- The Buddhist monk offered blessings to the visitors. (Vị sư đã ban phước lành cho các du khách.)
- "Buddhist teachings": giáo lý nhà Phật, lời dạy của Đức Phật.
- The core of Buddhist teachings is the Four Noble Truths. (Cốt lõi của giáo lý nhà Phật là Tứ Diệu Đế.)
Biến thể và từ gần giống
- Buddhism (n): đạo Phật, Phật giáo (tên của tôn giáo).
- Buddhism originated in ancient India. (Phật giáo khởi nguồn từ Ấn Độ cổ đại.)
- Buddha (n): Đức Phật, Phật-đà (bậc giác ngộ, người sáng lập).
- Statues of Buddha often depict him in a meditative pose. (Các bức tượng Đức Phật thường khắc họa Ngài trong tư thế thiền định.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Follower of Buddha (người theo Đức Phật).
- Tính từ: Buddhist-related (liên quan đến Phật giáo).
Thành ngữ liên quan
(Từ này thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định, mà chủ yếu được dùng trong các cụm từ mô tả liên quan đến tôn giáo và triết lý.)
danh từ
- tín đồ đạo Phật