Burundi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Tên một quốc gia: Burundi tên của một quốc gia cộng hòa nhỏ, không giáp biển, nằmkhu vực Trung Đông Phi, trên bờ Đông Bắc của hồ Tanganyika.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Burundi: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của đất nước Burundi hoặc người dân Burundi.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Burundi is known for its beautiful hills and Lake Tanganyika. (Burundi nổi tiếng với những ngọn đồi xinh đẹp hồ Tanganyika.)
    • The capital of Burundi is Bujumbura. (Thủ đô của Burundi Bujumbura.)
  • Tính từ:

    • She is studying Burundi culture and traditions. ( ấy đang nghiên cứu văn hóa truyền thống Burundi.)
    • This is a traditional Burundi dance. (Đây một điệu múa truyền thống Burundi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burundi franc": Đồng tiền chính thức của Burundi.

    • Prices are listed in Burundi francs. (Giá cả được niêm yết bằng franc Burundi.)
  • "Republic of Burundi": Tên chính thức của quốc gia.

    • The official name is the Republic of Burundi. (Tên chính thức Cộng hòa Burundi.)
Biến thể từ gần giống
  • Burundian (Danh từ/Tính từ): Người Burundi / thuộc về Burundi. (Đây từ phổ biến hơn để chỉ người dân hoặc đặc điểm liên quan đến Burundi).
    • He is a Burundian artist. (Anh ấy một nghệ sĩ người Burundi.)
    • The Burundian community gathered for a celebration. (Cộng đồng người Burundi tập trung cho một lễ kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • The Republic of Burundi: Tên đầy đủ, chính thức của quốc gia.
  • (Không từ đồng nghĩa phổ biến khác cho tên quốc gia này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không áp dụng đây danh từ riêng chỉ tên quốc gia).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cụ thể liên quan đến từ này).
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của nước Burundi hoặc người dân của nước này
Noun
  1. một nước cộng hòa được bao quanh bởi đất liềnTrung Đông Châu Phi, nằm trên bờ Đông Bắc của hồ Tanganyika

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Burundi"