Cây sát lá, cá sát vây
Direct English translation
A tree chafes its leaves, a fish chafes its fins.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ kinh nghiệm nuôi trồng: cây cối hoặc cá nếu bị cọ xát, sây sát đến hư lá, hỏng vây thì khó phát triển, thậm chí khó sống. Cách nói dùng từ “sát” nhấn mạnh mức độ va quệt, chen chúc gây tổn hại rõ rệt, nên thường dùng để nhắc phải trồng nuôi thưa và chăm sóc cẩn thận.
English explanation
This proverb conveys practical farming knowledge: when plants or fish are rubbed and injured so that leaves or fins are damaged, they will grow poorly and may not survive. In this variant, the wording emphasizes abrasive contact and visible injury, warning against overcrowding and rough handling.
Variants
- Cây chạm lá, cá chạm vây
- Cây róc lá, cá róc vây
- Cây tróc lá, cá tróc vây
- Trồng cây đừng có chạm lá, nuôi cá đừng có chạm vây
- Cây chạm lá, cá chạm vẩy
- Cá chạm vây, cây chạm lá
- Cây chạm lá, cá chạm vi
- Cây chạm mất lá, cá chạm mất vây
- Cây chọn mất lá, cá chọn mất vẩy
- Cây sát lá, cá róc vẩy
- Cây róc lá, cá róc vẩy
- Cây tróc lá, cá tróc vảy