Có máu mặt
Direct English translation
To have face blood.
Equivalent English version
A bigwig
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người có đời sống sung túc, khá giả, thường được xem là hơn hẳn người khác về điều kiện vật chất. Thường dùng để nói về người có thế lực hoặc vị thế trong một cộng đồng.
English explanation
Refers to someone who is well-off and socially prominent, often seen as above others in material means or status. It is commonly used for a person with influence or standing in a community.