Cùng nghề đi hát, mạt nghề đi câu
Direct English translation
Those in the same trade go singing, those at the end of a trade go fishing.
Giải thích tiếng Việt
Dùng để chỉ những nghề bị xã hội cũ xem là thấp kém, bấp bênh hoặc chỉ làm khi không còn kế sinh nhai khác; ở dị bản này, nghề hát được nêu như một ví dụ tiêu biểu của hạng nghề bị khinh rẻ. Câu phản ánh định kiến xã hội xưa đối với một số nghề nghiệp.
English explanation
Refers to occupations that old society considered lowly, insecure, or taken up only out of necessity; in this variant, singing is singled out as a typical despised trade. It reflects traditional social prejudice against certain kinds of work.