Cơm sống cơm thảo, cơm nhão cơm hà tiện
Direct English translation
Undercooked rice is generous rice, mushy rice is stingy rice.
Equivalent English version
It's not a bug, it's a feature
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người làm dở, nhất là nấu nướng vụng, nhưng lại khéo chống chế, gọi cái hỏng là hay. Ở dị bản này, “cơm sống” làm sắc thái chê bai mạnh hơn, nhấn vào lỗi còn nặng mà vẫn cố biện bạch.
English explanation
Refers to someone who does something badly, especially in cooking, yet is quick to excuse it with plausible-sounding words. In this variant, the image of undercooked rice sharpens the criticism by stressing an obvious fault still being defended.