Cưa đứt đục khoát
Direct English translation
Saw through, chisel cleanly.
Equivalent English version
Make a clean break
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách giải quyết công việc dứt khoát, gọn gàng và triệt để, làm đến đâu xong đến đó, không để kéo dài dây dưa. Biến thể này nhấn mạnh sắc thái quyết đoán, rõ ràng trong cách xử lý.
English explanation
Refers to dealing with matters in a firm, clear-cut, and thorough way, finishing each part without delay or entanglement. This variant especially emphasizes decisiveness and resolute action.