Cầm Tháo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một kỹ nữ nổi tiếng: "Cầm Tháo" là tên của một kỹ nữ (ả đào, ca kỹ) sống ở khu vực Tây Hồ thuộc Hàng Châu, Trung Quốc trong lịch sử. Bà được biết đến qua giai thoại gặp gỡ và được nhà thơ Tô Đông Pha (Tô Thức) khai ngộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Truyền thuyết kể rằng Cầm Tháo sau khi nghe thơ của Tô Đông Pha đã giác ngộ.
- Hình ảnh Cầm Tháo thường được nhắc đến như một điển tích về sự thức tỉnh, rời bỏ chốn phong trần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự giác ngộ của Cầm Tháo": Cụm từ dùng để chỉ khoảnh khắc thức tỉnh, nhận ra chân lý cuộc đời, xuất phát từ câu chuyện Cầm Tháo nghe thơ và đi tu.
- Câu chuyện của cô ấy khiến tôi liên tưởng đến sự giác ngộ của Cầm Tháo.
Biến thể và từ gần giống
- Điển tích Cầm Tháo: Chỉ câu chuyện, bài học rút ra từ giai thoại về nhân vật này.
- Bài giảng của thầy có nhắc đến điển tích Cầm Tháo để nói về sự buông bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Kỹ nữ: Người phụ nữ làm nghề ca hát, tiếp khách trong xã hội phong kiến. (Từ đồng nghĩa về nghề nghiệp, khác về tên riêng).
Thành ngữ liên quan
- "Cầm Tháo ngộ đạo": Thành ngữ ám chỉ việc giác ngộ, tìm thấy chân lý từ một hoàn cảnh hoặc một lời nói nào đó, giống như Cầm Tháo nghe thơ mà thức tỉnh.
- Chỉ một câu nói của ông lão đã khiến anh ta "Cầm Tháo ngộ đạo", quyết định thay đổi cuộc đời.
- ả ca kỹ ở Tây Hồ thuộc đất Hàng Châu. Một lần tiếp văn sĩ Tô Đông Pha, nghe ông đọc 2 câu thơ: "Môn ngoại lãnh lạc yên mã hy, lão đại giá tác thương nhân phụ" (Ngoài cửa lạnh lùng xe ngựa vắng, tuổi giá duyên kết chú phường buôn.)
- Cầm Tháo tỉnh ngộ bèn cắt tóc đi tu