Cổ Lâu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một khu đất cụ thể trong lịch sử: "Cổ Lâu" là tên gọi một khu vực đất đai, bao gồm nhiều thôn làng, đã được Hồ Quý Ly cắt nhượng cho nhà Minh (Trung Quốc) trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sử sách chép rằng Hồ Quý Ly đã cắt đất Cổ Lâu dâng cho quân Minh. (Sử sách ghi chép rằng Hồ Quý Ly đã cắt vùng đất Cổ Lâu để dâng cho quân Minh.)
- Khu vực Cổ Lâu xưa bao gồm 59 thôn. (Khu vực Cổ Lâu ngày xưa bao gồm 59 thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đất Cổ Lâu": Cụm từ dùng để chỉ chính xác vùng lãnh thổ có tên Cổ Lâu trong các văn bản lịch sử.
- Việc cắt đất Cổ Lâu là một sự kiện gây tranh cãi. (Việc cắt nhượng vùng đất Cổ Lâu là một sự kiện gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Đây là một danh từ riêng, một địa danh lịch sử cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể diễn đạt là "vùng đất được cắt nhượng" nhưng không thay thế được cho danh từ riêng "Cổ Lâu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ riêng, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Cổ Lâu".
- Khu đất Hồ Quý Ly cắt dâng cho người Minh, có cả thảy 59 thôn