CID
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
CID
CID
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Containing "CID"
tartaric acid
tenrecidae
tetrabasic acid
tetradecanoic acid
thermoacidophile
thiocyanic acid
thuja occidentalis
thymic acid
titanic acid
toluic acid
tortricid
tortricidae
tortricid moth
trans fatty acid
tribasic acid
tricarboxylic acid cycle
trichloracetic acid
trichloroacetic acid
triphosphoric acid
tungstic acid
turnicidae
tyrannicide
tyrocidin
tyrocidine
undecided
undecylenic acid
unelucidated
unsaturated fatty acid
uric acid
uricaciduria
uxoricide
valeric acid
valproic acid
vanadic acid
verbicide
vermicidal
vermicide
viricidal
viricide
virucidal
virucide
viscid
viscidity
viscidly
viscid mushroom
viscidness
xanthic acid
xenicidae
x-linked scid
x-scid
zoarcidae
zona pellucida
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...