CISC
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Máy tính có bộ lệnh phức hợp: Là từ viết tắt của "Complex Instruction Set Computer", một kiến trúc bộ vi xử lý trong đó bộ xử lý được thiết kế để thực hiện nhiều lệnh phức tạp. Kiến trúc này thường tương phản với RISC (Reduced Instruction Set Computer - Máy tính có bộ lệnh giản lược).
- Cơ quan nghiên cứu tội phạm Canada: Là từ viết tắt của "Criminal Intelligence Service Canada", một tổ chức hợp tác quốc gia của Canada tập trung vào việc chia sẻ thông tin tình báo tội phạm giữa các cơ quan thực thi pháp luật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Máy tính có bộ lệnh phức hợp):
- Early personal computers often used CISC processors. (Các máy tính cá nhân thời kỳ đầu thường sử dụng bộ vi xử lý CISC.)
- The debate between CISC and RISC architectures shaped modern computing. (Cuộc tranh luận giữa kiến trúc CISC và RISC đã định hình ngành máy tính hiện đại.)
Danh từ (Cơ quan nghiên cứu tội phạm Canada):
- The national agency coordinates its efforts through CISC. (Cơ quan quốc gia phối hợp các nỗ lực của mình thông qua CISC.)
- CISC plays a vital role in combating organized crime across Canada. (CISC đóng một vai trò quan trọng trong việc chống tội phạm có tổ chức trên khắp Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
"CISC architecture": Kiến trúc CISC.
- The x86 family is a prominent example of CISC architecture. (Họ x86 là một ví dụ nổi bật của kiến trúc CISC.)
"CISC-based processor": Bộ vi xử lý dựa trên CISC.
- This older server uses a CISC-based processor. (Máy chủ cũ này sử dụng bộ vi xử lý dựa trên CISC.)
Biến thể và từ gần giống
- RISC (Reduced Instruction Set Computer) (n): Máy tính có bộ lệnh giản lược. Đây là kiến trúc đối lập với CISC trong lĩnh vực máy tính.
- Many modern mobile devices use RISC processors for better power efficiency. (Nhiều thiết bị di động hiện đại sử dụng bộ vi xử lý RISC để có hiệu suất năng lượng tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Complex Instruction Set Computer: (Cụm từ đầy đủ của CISC trong lĩnh vực máy tính).
- Criminal Intelligence Service Canada: (Cụm từ đầy đủ của CISC trong lĩnh vực thực thi pháp luật).
Lưu ý
- Phân biệt ngữ cảnh: Từ viết tắt "CISC" có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau thuộc hai lĩnh vực riêng biệt (công nghệ máy tính và thực thi pháp luật). Nghĩa được sử dụng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh của câu hoặc văn bản. Trong hầu hết các tài liệu kỹ thuật, "CISC" thường đề cập đến kiến trúc máy tính.
Noun
- máy tính có bộ lệnh phức hợp.
- cơ quan nghiên cứu tội phạm Canada