CSIS
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan tình báo Canada: "CSIS" là tên viết tắt của Cơ quan Tình báo An ninh Canada, cơ quan chịu trách nhiệm về tình báo an ninh trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The CSIS investigates threats to national security. (CSIS điều tra các mối đe dọa đối với an ninh quốc gia.)
- A report was submitted by CSIS to the government. (Một báo cáo đã được CSIS trình lên chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a CSIS agent": một nhân viên của Cơ quan Tình báo An ninh Canada.
- The diplomat met with a CSIS agent to discuss security concerns. (Nhà ngoại giao đã gặp một nhân viên CSIS để thảo luận về các lo ngại an ninh.)
"according to CSIS": theo thông tin từ Cơ quan Tình báo An ninh Canada.
- According to CSIS, the risk level has increased. (Theo CSIS, mức độ rủi ro đã tăng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligence agency (n): cơ quan tình báo (nghĩa chung).
- Security service (n): cơ quan an ninh, dịch vụ an ninh.
Từ đồng nghĩa
- Canadian Security Intelligence Service: Tên đầy đủ của CSIS.
Noun
- Cơ quan tình báo Canada