CSIS

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan tình báo Canada: "CSIS" tên viết tắt của Cơ quan Tình báo An ninh Canada, cơ quan chịu trách nhiệm về tình báo an ninh trong nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The CSIS investigates threats to national security. (CSIS điều tra các mối đe dọa đối với an ninh quốc gia.)
    • A report was submitted by CSIS to the government. (Một báo cáo đã được CSIS trình lên chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a CSIS agent": một nhân viên của Cơ quan Tình báo An ninh Canada.

    • The diplomat met with a CSIS agent to discuss security concerns. (Nhà ngoại giao đã gặp một nhân viên CSIS để thảo luận về các lo ngại an ninh.)
  • "according to CSIS": theo thông tin từ Cơ quan Tình báo An ninh Canada.

    • According to CSIS, the risk level has increased. (Theo CSIS, mức độ rủi ro đã tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence agency (n): cơ quan tình báo (nghĩa chung).
  • Security service (n): cơ quan an ninh, dịch vụ an ninh.
Từ đồng nghĩa
  • Canadian Security Intelligence Service: Tên đầy đủ của CSIS.
Noun
  1. Cơ quan tình báo Canada

Từ đồng nghĩa