CTC
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tâm chống khủng bố: "CTC" là từ viết tắt của "Counter-Terrorism Center", một tổ chức hoặc cơ quan chuyên trách về các hoạt động và chiến lược chống khủng bố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government established a new CTC to coordinate national security efforts. (Chính phủ đã thành lập một trung tâm chống khủng bố mới để phối hợp các nỗ lực an ninh quốc gia.)
- Intelligence was shared between the international CTC and local agencies. (Thông tin tình báo đã được chia sẻ giữa trung tâm chống khủng bố quốc tế và các cơ quan địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"CTC operations": các hoạt động của trung tâm chống khủng bố.
- CTC operations are often classified for security reasons. (Các hoạt động của trung tâm chống khủng bố thường được xếp vào loại mật vì lý do an ninh.)
"to be under the jurisdiction of the CTC": thuộc thẩm quyền của trung tâm chống khủng bố.
- This investigation is now under the jurisdiction of the CTC. (Cuộc điều tra này giờ thuộc thẩm quyền của trung tâm chống khủng bố.)
Biến thể và từ gần giống
Counter-terrorism (n): sự chống khủng bố (lĩnh vực hoặc hoạt động tổng quát).
- He specializes in counter-terrorism. (Anh ấy chuyên về lĩnh vực chống khủng bố.)
CTU (n): Đơn vị Chống Khủng bố (Counter-Terrorism Unit), thường chỉ một đơn vị tác chiến hoặc điều tra cụ thể.
- The CTU was deployed to handle the crisis. (Đơn vị chống khủng bố đã được triển khai để xử lý cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-terrorism center: trung tâm chống khủng bố.
- Counter-terrorism agency: cơ quan chống khủng bố.
Lưu ý
- "CTC" là một từ viết tắt (acronym) và thường được viết hoa. Trong văn bản trang trọng, nó có thể được viết đầy đủ là "Counter-Terrorism Center" khi xuất hiện lần đầu.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, quốc phòng và chính sách đối ngoại.
Noun
- trung tâm chống khủng bố