Caesarean

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Việc sinh mổ, ca mổ lấy thai: Một phương pháp phẫu thuật để sinh con, trong đó bác sĩ rạch một đường qua thành bụng tử cung của người mẹ để đưa em bé ra ngoài.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Caesar: Liên quan đến hoặc phong cách của Julius Caesar, một vị tướng nhà lãnh đạo nổi tiếng của La cổ đại.
    • Thuộc về việc sinh mổ: Liên quan đến phương pháp sinh con bằng phẫu thuật (sinh mổ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor recommended a caesarean because the baby was in a breech position. (Bác sĩ đề nghị một ca sinh mổ em béngôi mông.)
    • She had an emergency caesarean during labor. ( ấy đã trải qua một ca sinh mổ khẩn cấp trong quá trình chuyển dạ.)
  • Tính từ:

    • The caesarean section was scheduled for next Tuesday. (Ca mổ lấy thai đã được lên lịch vào thứ Ba tới.)
    • He admired the caesarean leadership style of decisive action. (Anh ấy ngưỡng mộ phong cách lãnh đạo quyết đoán kiểu Caesar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caesarean birth" / "Caesarean delivery": Chỉ cụ thể việc sinh con bằng phương pháp phẫu thuật.
    • Caesarean births have become more common in recent decades. (Việc sinh mổ đã trở nên phổ biến hơn trong vài thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesarean section (n): Cụm từ y khoa chính thức chỉ ca phẫu thuật sinh mổ. Thường được viết tắt C-section.
    • The medical term for the procedure is a Caesarean section. (Thuật ngữ y khoa cho thủ thuật này mổ lấy thai.)
Từ đồng nghĩa
  • C-section (n): (từ thông tục) Cách gọi tắt phổ biến cho "caesarean section".
  • Abdominal delivery (n): (thuật ngữ y khoa) Sinh con qua đường bụng.
  • Cesarean: Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Ghi chú từ nguyên

Từ này bắt nguồn từ niềm tin lịch sử (có thể không chính xác) rằng Julius Caesar được sinh ra bằng phương pháp phẫu thuật này. Từ "caesarean" vì thế vừa mang nghĩa liên quan đến Caesar, vừa chỉ phương pháp sinh mổ.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay phong cách của Julius Caesar (một vị tướng lừng danh của La cổ)
  2. thuộc, liên quan tới việc sinh đẻ qua phần bụng
Noun
  1. việc sinh đẻ bằng cách phẫu thuật rạch thành bụng tử cung (xuất phát từ niềm tin rằng Julius Caesar được sinh ra theo cách này)

Từ đồng nghĩa