Canh Đà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi một loài cá thần thoại hoặc truyền thuyết: "Canh Đà" là tên một sinh vật được mô tả trong văn hóa dân gian, có hình dáng giống cá nhưng có chân, kích thước rất lớn và da dùng được vào việc làm trống.
- Vật báo hiệu thời gian: Tên gọi này gắn liền với việc tiếng kêu của loài cá này được cho là báo hiệu các canh giờ trong đêm một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể rằng, tiếng kêu của Canh Đà vang lên đúng lúc chuyển canh. (Truyền thuyết kể rằng, tiếng kêu của Canh Đà vang lên đúng lúc chuyển canh.)
- Da của Canh Đà rất bền, có thể dùng để bưng mặt trống. (Da của Canh Đà rất bền, có thể dùng để bưng mặt trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiếng Canh Đà": thường được dùng để chỉ một tín hiệu hoặc âm thanh báo hiệu thời gian một cách đều đặn và chính xác.
- Trong đêm vắng, chỉ nghe thấy tiếng Canh Đà điểm từng khắc. (Trong đêm vắng, chỉ nghe thấy tiếng Canh Đà điểm từng khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá Đà: cách gọi tắt, chỉ chung về loài cá thần thoại này.
- Trống canh: một loại trống được đánh để báo hiệu canh giờ, có liên hệ với truyền thuyết về da Canh Đà.
Từ đồng nghĩa
- Vật báo canh: chỉ những vật hoặc hiện tượng được dùng để báo hiệu thời gian trong đêm.
- Cá thần: chỉ các loài cá có tính chất huyền bí, phi thường trong truyền thuyết.
Thành ngữ liên quan
- Đúng như Canh Đà điểm canh: dùng để ví von một sự việc xảy ra rất đúng giờ, rất chính xác về thời điểm.
- Ông ấy đến họp đúng giờ, đúng như Canh Đà điểm canh. (Ông ấy đến họp đúng giờ, đúng như Canh Đà điểm canh.)
- Đà là tên một giống cá có chân, dài vài trượng, da bền có thể bưng làm trống được, tiếng kêu rất lớn, mỗi lần kêu rất đúng với mỗi trống canh