Carmelite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến dòng tu Carmelite: Chỉ những liên hệ với Dòng Cát Minh (một dòng tu Công giáo được thành lập vào thế kỷ 12).
  2. Danh từ:

    • Tu dòng Carmelite: Một tu Công giáo thuộc Dòng Cát Minh, thường mặc áo choàng màu nâu hoặc trắng đặc trưng.
    • Người hành khất: Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể chỉ những nhà truyền giáo hành khất của dòng này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The carmelite tradition emphasizes prayer and contemplation. (Truyền thống Carmelite nhấn mạnh vào cầu nguyện chiêm niệm.)
    • We visited a beautiful carmelite monastery in the mountains. (Chúng tôi đã thăm một tu viện Carmelite tuyệt đẹp trên núi.)
  • Danh từ:

    • The carmelite lived a life of poverty and prayer. (Vị tu Carmelite sống một cuộc đời khó nghèo cầu nguyện.)
    • A famous carmelite from the 16th century is Saint Teresa of Ávila. (Một tu Carmelite nổi tiếng từ thế kỷ 16 Thánh Têrêsa thành Ávila.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carmelite spirituality": Linh đạo Cát Minh, chỉ hệ thống các thực hành giáo tâm linh đặc trưng của dòng tu này.

    • Her thesis focuses on the development of Carmelite spirituality. (Luận văn của ấy tập trung vào sự phát triển của linh đạo Cát Minh.)
  • "Discalced Carmelite": Dòng Cát Minh Cải tổ (hay Cát Minh Đi chân không), một nhánh cải cách của dòng, được thành lập bởi Thánh Têrêsa Avila Thánh Gioan Thánh Giá.

    • The Discalced Carmelites are known for their strict observance of the rule. (Các tu Dòng Cát Minh Cải tổ được biết đến với việc tuân giữ luật dòng một cách nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Carmel (Danh từ riêng): Núi Carmel ở Israel, nơi được cho khởi nguồn của dòng tu.
  • Carmelitess (Danh từ, hiếm dùng): Nữ tu dòng Carmelite.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tu ):
    • Friar: Thầy dòng (một tu nam thuộc các dòng hành khất).
    • Monk: Thầy tu, đan (nói chung).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "carmelite" như một thành phần. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo lịch sử.)

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới các giáo sĩ thuộc dòng tu Carmelite (một dòng tu được thành lập năm 1155)
Noun
  1. một giáo sĩ theo đạo thiên chúa La mặc áo choáng trắng của dòng tu Carmelite; những mục sư hành khất

Từ đồng nghĩa