dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Anh (Wordnet)
Carum
Từ gần giống
carom
corium
corm
cram
curium
cariama
chroma
chrome
cream
crime
crummy
germ
gram
grim
grume
karma
quorum
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...