Cashmere
/kæʃ'miə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Len Cashmere: Một loại len mềm, mịn, ấm và rất quý, được lấy từ lớp lông tơ của dê Cashmere, có nguồn gốc từ khu vực Kashmir.
- Vải Cashmere: Loại vải cao cấp được dệt từ sợi len Cashmere, dùng để may áo len, khăn choàng và các trang phục sang trọng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a beautiful cashmere sweater for the winter. (Cô ấy đã mua một chiếc áo len cashmere đẹp cho mùa đông.)
- This scarf is made of pure cashmere, so it's very soft and warm. (Chiếc khăn này được làm từ cashmere nguyên chất, nên nó rất mềm và ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cashmere wool": thường dùng để nhấn mạnh nguồn gốc và chất liệu len.
- The quality of cashmere wool depends on the thickness and length of the fibers. (Chất lượng của len cashmere phụ thuộc vào độ dày và chiều dài của sợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Kashmir (Danh từ riêng): Tên khu vực địa lý ở Nam Á, là nguồn gốc tên gọi của loại len này.
- Pashmina (Danh từ): Một loại vải hoặc khăn choàng cao cấp làm từ len cashmere loại tốt nhất, thậm chí mịn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp do đây là tên gọi của một loại nguyên liệu đặc thù. Có thể mô tả bằng các cụm từ như "len cao cấp", "len siêu mềm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- khăn san (bằng len) casơmia
- len casơmia