Cerberus
/'sə:bərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Chó ba đầu gác cổng Âm phủ: Trong thần thoại Hy Lạp, Cerberus là một con quái vật hình chó với ba cái đầu (có khi được miêu tả có 50 hoặc 100 đầu), nhiệm vụ của nó là canh giữ lối vào địa ngục (Hades), ngăn không cho linh hồn người chết trốn thoát và người sống xâm nhập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hercules' final labor was to capture Cerberus. (Nhiệm vụ cuối cùng của Hercules là bắt sống Cerberus.)
- In the myth, Cerberus guards the gates of the Underworld. (Trong thần thoại, Cerberus canh giữ cổng vào Địa ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sop to Cerberus": một món quà đút lót, một sự nhượng bộ nhỏ để làm dịu hoặc mua chuộc một đối thủ hay một thế lực nguy hiểm hoặc khó chịu.
- The tax cut was just a sop to Cerberus for the powerful business lobby. (Việc cắt giảm thuế chỉ là một sự nhượng bộ để làm hài lòng giới vận động hành lang doanh nghiệp đầy quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Kerberos (n): Cách viết khác theo tiếng Hy Lạp cổ của "Cerberus".
- Hound of Hades (n): Tên gọi khác cho Cerberus, nghĩa là "Chó săn của Hades".
Từ đồng nghĩa
- Hellhound (n): Chó địa ngục (một thuật ngữ chung chỉ những con chó thần thoại canh giữ địa ngục, thường được dùng để chỉ Cerberus).
- Guardian of the Underworld (n): Kẻ canh giữ Địa ngục.
Thành ngữ liên quan
- "to give a sop to Cerberus": (Cụm động từ) Hành động đưa ra một thứ gì đó (thường là tiền bạc, quà cáp) để xoa dịu hoặc hối lộ một người có thế lực và nguy hiểm, xuất phát từ thần thoại về việc ném một chiếc bánh tẩm mật (sop) cho Cerberus để nó mất cảnh giác.
- He had to give a sop to Cerberus in the form of a generous donation to get the permit approved. (Anh ta phải đút lót dưới hình thức một khoản quyên góp hào phóng để được thông qua giấy phép.)
danh từ
- chó ba đầu (gác cổng âm phủ, trong thần thoại Hy lạp)
Idioms
- sop to Cerberusquà đút lót (cho quan lại, người gác cổng...)