Chân cò cá, mỏ cò rang, đít chẫu chàng, bụng ễnh ương

Direct English translation

Stork legs, wrasse mouth, tree frog buttocks, bullfrog belly.

Giải thích tiếng Việt
Dùng để chê ngoại hình xấu xí, các bộ phận trên cơ thể đều thô kệch, lệch lạc hoặc không cân đối. Thường nói với sắc thái giễu cợt, mỉa mai.
English explanation
Used to mock someone’s ugly appearance, especially when the body’s features are seen as awkward, mismatched, or disproportionate. It is typically said in a teasing or derisive tone.