Chạy như chó dái

Direct English translation

Running around like a dog's testicles.

Equivalent English version

Running around like a headless chicken

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh chạy đi chạy lại lăng xăng, vô định, không ra dáng nghiêm chỉnh; thường dùng với sắc thái thông tục để chê người sống hoặc hành động lêu lổng, bừa bãi. So với dị bản gốc, cách nói này nhấn mạnh vào sự chạy nhảy tất tả hơn chỉ lang thang nói chung.
English explanation
Describes someone dashing about in a restless, aimless, undignified way. Colloquial and vulgar in tone, it criticizes frivolous, disorderly behavior, with this variant emphasizing frantic running rather than mere wandering.