Chadian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến nước Cộng hòa Chad: Dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của quốc gia Chad ở Trung Phi.
    • Thuộc về, liên quan đến người dân Chad: Dùng để mô tả đặc điểm của con người đến từ Chad.
    • Thuộc về, liên quan đến ngôn ngữ của Chad: Dùng để mô tả các ngôn ngữ được sử dụng tại Chad.
  2. Danh từ:

    • Người Chad: Chỉ một công dân hoặc người nguồn gốc từ quốc gia Chad.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Chadian government announced new policies. (Chính phủ Chad đã công bố các chính sách mới.)
    • She studies Chadian culture and traditions. ( ấy nghiên cứu văn hóa truyền thống Chad.)
    • This is a famous Chadian dish. (Đây một món ăn nổi tiếng của Chad.)
  • Danh từ:

    • He is a Chadian living abroad. (Anh ấy một người Chad đang sốngnước ngoài.)
    • The Chadians celebrated their national day. (Những người Chad đã tổ chức kỷ niệm ngày quốc khánh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chadian Arabic": Một phương ngữ tiếngRập được nói rộng rãi tại Chad.

    • Chadian Arabic is one of the country's lingua francas. (TiếngRập Chad một trong những ngôn ngữ giao tiếp chung của đất nước.)
  • "Chadian passport": Hộ chiếu do nhà nước Chad cấp.

    • He traveled with a Chadian passport. (Anh ta đã đi du lịch bằng hộ chiếu Chad.)
Biến thể từ gần giống
  • Chad (Danh từ riêng): Tên quốc gia - Cộng hòa Chad.
  • Chadic (Tính từ): Thuộc về nhóm ngôn ngữ Chadic (một nhánh của ngữ hệ Afroasiatic các ngôn ngữ được nóikhu vực Chad các nước lân cận).
Từ đồng nghĩa
  • Of Chad: (Cụm giới từ) Của/Thuộc về Chad. ( dụ: the culture )
  • From Chad: (Cụm giới từ) Đến từ Chad. ( dụ: a student )
Lưu ý
  • Từ "Chadian" luôn viết hoa chữ cái đầu bắt nguồn từ tên riêng của một quốc gia (Chad).
  • Trong tiếng Việt, khi dịch nghĩa tính từ, thường dùng cụm "của Chad" hoặc "thuộc Chad". Khi dịch nghĩa danh từ, dùng "người Chad".
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới cộng hòa Chad (một quốc giaTrung Phi), người dân hay ngôn ngữ của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của nước Chad

Từ đồng nghĩa