Chadian

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới cộng hòa Chad (một quốc giaTrung Phi), người dân hay ngôn ngữ của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của nước Chad

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa