Chadian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến nước Cộng hòa Chad: Dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của quốc gia Chad ở Trung Phi.
- Thuộc về, liên quan đến người dân Chad: Dùng để mô tả đặc điểm của con người đến từ Chad.
- Thuộc về, liên quan đến ngôn ngữ của Chad: Dùng để mô tả các ngôn ngữ được sử dụng tại Chad.
Danh từ:
- Người Chad: Chỉ một công dân hoặc người có nguồn gốc từ quốc gia Chad.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Chadian government announced new policies. (Chính phủ Chad đã công bố các chính sách mới.)
- She studies Chadian culture and traditions. (Cô ấy nghiên cứu văn hóa và truyền thống Chad.)
- This is a famous Chadian dish. (Đây là một món ăn nổi tiếng của Chad.)
Danh từ:
- He is a Chadian living abroad. (Anh ấy là một người Chad đang sống ở nước ngoài.)
- The Chadians celebrated their national day. (Những người Chad đã tổ chức kỷ niệm ngày quốc khánh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chadian Arabic": Một phương ngữ tiếng Ả Rập được nói rộng rãi tại Chad.
- Chadian Arabic is one of the country's lingua francas. (Tiếng Ả Rập Chad là một trong những ngôn ngữ giao tiếp chung của đất nước.)
"Chadian passport": Hộ chiếu do nhà nước Chad cấp.
- He traveled with a Chadian passport. (Anh ta đã đi du lịch bằng hộ chiếu Chad.)
Biến thể và từ gần giống
- Chad (Danh từ riêng): Tên quốc gia - Cộng hòa Chad.
- Chadic (Tính từ): Thuộc về nhóm ngôn ngữ Chadic (một nhánh của ngữ hệ Afroasiatic có các ngôn ngữ được nói ở khu vực Chad và các nước lân cận).
Từ đồng nghĩa
- Of Chad: (Cụm giới từ) Của/Thuộc về Chad. (Ví dụ: the culture )
- From Chad: (Cụm giới từ) Đến từ Chad. (Ví dụ: a student )
Lưu ý
- Từ "Chadian" luôn viết hoa chữ cái đầu vì nó bắt nguồn từ tên riêng của một quốc gia (Chad).
- Trong tiếng Việt, khi dịch nghĩa tính từ, thường dùng cụm "của Chad" hoặc "thuộc Chad". Khi dịch nghĩa danh từ, dùng "người Chad".
Adjective
- thuộc, liên quan tới cộng hòa Chad (một quốc gia ở Trung Phi), người dân hay ngôn ngữ của nó
Noun
- người dân bản địa hay cư dân của nước Chad