Chaldaean

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới vùng đất Chaldea cổ, người dân, ngôn ngữ, hay văn hóa của
Noun
  1. cư dân của vùng Chaldea cổ
  2. một thầy tướng, thầy bói tinh thông những kiến thức huyền bí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa