Chlorophyceae

/,klɔ:rou'faisii/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, danh pháp khoa học):
    • Lớp Tảo lục: Một lớp tảo trong ngành Tảo lục (Chlorophyta), màu xanh lục đặc trưng do chất diệp lục không bị che khuất nhiều bởi các sắc tố khác. Các sinh vật trong lớp này chủ yếu roi màu xanh lục rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chlorophyceae is a large class of green algae. (Chlorophyceae một lớp lớn của tảo lục.)
    • Many species belonging to Chlorophyceae are found in freshwater. (Nhiều loài thuộc lớp Tảo lục được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Chlorophyceae" được sử dụng chính thức trong hệ thống phân loại sinh học để chỉ một lớp cụ thể.
    • The order Chlamydomonadales falls under the class Chlorophyceae. (Bộ Chlamydomonadales thuộc về lớp Chlorophyceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorophyta (danh từ): Ngành Tảo lục, cấp bậc phân loại cao hơn lớp Chlorophyceae.
  • Green algae: Tảo lục (tên gọi chung, có thể bao gồm các nhóm ngoài Chlorophyceae).
Từ đồng nghĩa
  • Green algae (nghĩa rộng): Tảo lục. (Lưu ý: Đây tên gọi chung, không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt phân loại học).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học thực vật học. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng Latinh "Chlorophyceae" hoặc dịch "lớp Tảo lục" trong các văn bản khoa học.
danh từ số nhiều
  1. (thực vật học) táo lục

Từ chứa "Chlorophyceae"