Chrysemys picta

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài rùa nước ngọt: Tên khoa học của một loài rùa nước ngọt phổ biến, được nhận biết bởi các hoa văn sặc sỡ trên mai cơ thể. Loài này sống chủ yếukhu vực đông Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Chrysemys picta is often seen basking on logs in ponds. (Rùa Chrysemys picta thường được thấy phơi nắng trên các khúc gỗ trong ao.)
    • Biologists are studying the habitat of Chrysemys picta. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu môi trường sống của rùa Chrysemys picta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh pháp khoa học: "Chrysemys picta" tên khoa học chính thức, thường được viết in nghiêng trong văn bản học thuật. Tên gọi thông thường trong tiếng Anh "painted turtle".
    • The genus Chrysemys contains species like Chrysemys picta. (Chi Chrysemys bao gồm các loài như Chrysemys picta.)
Biến thể từ gần giống
  • Painted turtle (n): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của Chrysemys picta, có nghĩa "rùa sơn".
  • Rùa sơn: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt dựa trên đặc điểm màu sắc tươi sáng của loài rùa này.
Từ đồng nghĩa
  • Painted turtle: rùa sơn (tên gọi thông thường).
  • Freshwater turtle: rùa nước ngọt (nhóm chung).
Thông tin bổ sung
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng tên gọi phổ biến "painted turtle" hoặc "rùa sơn" hơn tên khoa học "Chrysemys picta".
Noun
  1. rùa nước ngọt(trên mai các điểm màu đỏ vàng xen kẽ, sống chủ yếumiền đông nước Mỹ.)

Từ đồng nghĩa