Chrysomelidae

Học thuật
Thân thiện

Từ "chrysomelidae" trong tiếng Anh chỉ về một họ bọ (hay còn gọi là bọ vàng) thuộc lớp côn trùng. Đây một nhóm côn trùng rất phong phú, nhiều loại khác nhau, thường được tìm thấy trên cây cối có thể gây hại cho mùa màng.

Định nghĩa:

Chrysomelidae (danh từ): Họ bọ , bao gồm nhiều loài bọ nhỏ khả năng ăn làm hại cây trồng.

dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản:

    • "The garden was infested with chrysomelidae, damaging many of the plants."
    • (Khu vườn bị nhiễm bọ , làm hại nhiều cây cối.)
  2. Câu nâng cao:

    • "Entomologists study chrysomelidae to understand their role in the ecosystem and their impact on agriculture."
    • (Các nhà côn trùng học nghiên cứu bọ để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái tác động của chúng đến nông nghiệp.)
Phân biệt các biến thể:
  • Chrysomelid (danh từ): Một con bọ thuộc họ chrysomelidae. dụ: "I saw a chrysomelid on my tomato plant." (Tôi thấy một con bọ trên cây cà chua của mình.)
Từ gần giống:
  • Beetle (danh từ): Bọ, một từ chung hơn để chỉ nhiều loại bọ khác nhau, không chỉ riêng họ bọ .
  • Pest (danh từ): Sâu bọ, thường được dùng để chỉ những loài gây hại cho cây trồng.
Từ đồng nghĩa:
  • Leaf beetle: Một cách gọi khác của bọ , thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh thái.
Idioms Phrasal Verbs:

Mặc dù không idioms hay phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "chrysomelidae", bạn có thể dùng các từ liên quan đến việc kiểm soát sâu bọ như "pest control" (kiểm soát dịch hại) khi nói về vấn đề này trong nông nghiệp.

Kết luận:

Từ "chrysomelidae" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một nhóm bọ có thể gây hại cho cây trồng.

Noun
  1. sâu hại lúa thuộc họ ánh kim

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Chrysomelidae"