Chukchi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Chukchi: Chỉ một thành viên của dân tộc bản địa sinh sống chủ yếubán đảo Chukchi thuộc vùng Viễn Đông của Nga.
    • Tiếng Chukchi: Chỉ ngôn ngữ của người Chukchi, một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Chukotko-Kamchatkan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The Chukchi have a rich tradition of reindeer herding. (Người Chukchi một truyền thống chăn nuôi tuần lộc phong phú.)
    • A Chukchi guide led the expedition across the tundra. (Một người dẫn đường Chukchi dẫn đoàn thám hiểm băng qua vùng lãnh nguyên.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • She is studying the Chukchi language. ( ấy đang nghiên cứu tiếng Chukchi.)
    • Fewer young people speak Chukchi fluently today. (Ngày nay, ít người trẻ nói thông thạo tiếng Chukchi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chukchi culture": văn hóa Chukchi, chỉ toàn bộ các tập quán, nghệ thuật xã hội của dân tộc này.

    • The museum has an exhibit on Chukchi culture. (Bảo tàng một cuộc triển lãm về văn hóa Chukchi.)
  • "Chukchi Peninsula": Bán đảo Chukchi, một địa danh địa .

    • The Chukchi Peninsula is located between the Chukchi Sea and the Bering Sea. (Bán đảo Chukchi nằm giữa biển Chukchi biển Bering.)
Biến thể từ gần giống
  • Chukotian (adj): (thuộc về) Chukotka, vùng đất của người Chukchi.

    • Chukotian folklore (văn học dân gian Chukotka)
  • Chukchi Sea (n): Biển Chukchi, một vùng biểnBắc Băng Dương.

    • The Chukchi Sea is ice-covered for much of the year. (Biển Chukchi bị băng bao phủ trong phần lớn thời gian của năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chukchee: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, để chỉ người Chukchi hoặc tiếng Chukchi.
  • Luoravetlan: Tên gọi , do chính người Chukchi tự gọi mình, có nghĩa "người thật sự".
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Chukchi". Các cách diễn đạt thường liên quan đến địa danh hoặc văn hóa của họ.)

Noun
  1. người Chukchi (bộ lạc người sốngbán đảo Chukchi)