Chungking

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố Trùng Khánh của Trung Quốc: "Chungking" tên tiếng Anh của thành phố Trùng Khánh, một đô thị lớnphía tây nam Trung Quốc, nằm bên sông Trường Giang.
    • Trung tâm thương mại: "Chungking" cũng ám chỉ đến vai trò lịch sử của thành phố này như một trung tâm thương mại giao thông quan trọngmiền tây Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chungking was the capital of China during World War II. (Trùng Khánh thủ đô của Trung Quốc trong Thế chiến thứ hai.)
    • The port of Chungking is vital for river trade. (Cảng Trùng Khánh rất quan trọng cho thương mại đường sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chungking" trong bối cảnh lịch sử: Tên này thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc bối cảnh để chỉ thành phố.
    • During the war, many government agencies relocated to Chungking. (Trong chiến tranh, nhiều cơ quan chính phủ đã di chuyển đến Trùng Khánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chongqing (n): Đây cách phiên âm hiện đại phổ biến hơn trong tiếng Anh cho cùng thành phố Trùng Khánh.
    • Chongqing is now one of China's largest municipalities. (Trùng Khánh hiện một trong những đô thị lớn nhất của Trung Quốc.)
Lưu ý
  • "Chungking" một danh từ riêng (proper noun) luôn được viết hoa.
  • Đây một từ chuyên dùng làm địa danh, không các dạng động từ, tính từ hay nghĩa bóng phổ biến.
Noun
  1. Thành phố Trùng Khánh của Trung Quốc, nằm trên sông Trường Giang

Từ đồng nghĩa