Chuvash
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Chuvash: Một dân tộc nói tiếng Turkic, sinh sống chủ yếu ở vùng Volga, phía đông nước Nga.
- Tiếng Chuvash: Ngôn ngữ Turkic được người Chuvash sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The Chuvash have a rich cultural heritage. (Người Chuvash có một di sản văn hóa phong phú.)
- She is a Chuvash from the Republic of Chuvashia. (Cô ấy là người Chuvash từ Cộng hòa Chuvashia.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- He is studying the Chuvash language. (Anh ấy đang nghiên cứu tiếng Chuvash.)
- Chuvash uses a modified Cyrillic alphabet. (Tiếng Chuvash sử dụng bảng chữ cái Cyrillic đã được cải tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chuvash culture": văn hóa Chuvash, dùng để chỉ toàn bộ các đặc điểm văn hóa của dân tộc Chuvash.
- The embroidery is a key part of Chuvash culture. (Nghệ thuật thêu thùa là một phần quan trọng của văn hóa Chuvash.)
"Chuvash traditions": truyền thống của người Chuvash.
- They still practice ancient Chuvash traditions. (Họ vẫn thực hành những truyền thống cổ xưa của người Chuvash.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuvashia (Danh từ riêng): Tên gọi của nước cộng hòa tự trị thuộc Liên bang Nga, nơi người Chuvash là dân tộc chính.
- The capital of Chuvashia is Cheboksary. (Thủ đô của Chuvashia là Cheboksary.)
Từ đồng nghĩa
- Chuvash people: người Chuvash (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
- Chuvash language: tiếng Chuvash (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Noun
- người Chuvash, tộc người nói tiếng Turkic sống ở vùng Vonga, phía đông nước Nga
- ngôn ngữ Turkic của người Chuvash