Chuvash

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Chuvash: Một dân tộc nói tiếng Turkic, sinh sống chủ yếuvùng Volga, phía đông nước Nga.
    • Tiếng Chuvash: Ngôn ngữ Turkic được người Chuvash sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The Chuvash have a rich cultural heritage. (Người Chuvash một di sản văn hóa phong phú.)
    • She is a Chuvash from the Republic of Chuvashia. ( ấy người Chuvash từ Cộng hòa Chuvashia.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • He is studying the Chuvash language. (Anh ấy đang nghiên cứu tiếng Chuvash.)
    • Chuvash uses a modified Cyrillic alphabet. (Tiếng Chuvash sử dụng bảng chữ cái Cyrillic đã được cải tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuvash culture": văn hóa Chuvash, dùng để chỉ toàn bộ các đặc điểm văn hóa của dân tộc Chuvash.

    • The embroidery is a key part of Chuvash culture. (Nghệ thuật thêu thùa một phần quan trọng của văn hóa Chuvash.)
  • "Chuvash traditions": truyền thống của người Chuvash.

    • They still practice ancient Chuvash traditions. (Họ vẫn thực hành những truyền thống cổ xưa của người Chuvash.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuvashia (Danh từ riêng): Tên gọi của nước cộng hòa tự trị thuộc Liên bang Nga, nơi người Chuvash dân tộc chính.
    • The capital of Chuvashia is Cheboksary. (Thủ đô của Chuvashia Cheboksary.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuvash people: người Chuvash (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
  • Chuvash language: tiếng Chuvash (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Noun
  1. người Chuvash, tộc người nói tiếng Turkic sốngvùng Vonga, phía đông nước Nga
  2. ngôn ngữ Turkic của người Chuvash

Từ đồng nghĩa