Ciardi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên của một người: "Ciardi" là họ của nhà thơ, dịch giả và nhà phê bình văn học người Mỹ John Ciardi (1916-1986). Tên này chủ yếu được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The poem was translated by Ciardi. (Bài thơ được dịch bởi Ciardi.)
- We studied Ciardi's essays in our literature class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tiểu luận của Ciardi trong lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ciardi's style": phong cách của Ciardi.
- Ciardi's style is known for its clarity and wit. (Phong cách của Ciardi được biết đến với sự rõ ràng và dí dỏm.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Đây là một danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
- John Ciardi: Tên đầy đủ của nhân vật.
- The poet/critic Ciardi: Nhà thơ/Nhà phê bình Ciardi (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ riêng, không có phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Noun
- tên của nhà thơ và nhà phê bình người Mỹ John Ciardi (1916-1986)