Cl

Học thuật
Thân thiện
Cl

Cl được sử dụng để khử trùng nước trong bể bơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố clo: "Cl" ký hiệu quốc tế dùng trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học để chỉ nguyên tố clo (chlorine).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ký hiệu Cl đại diện cho nguyên tố clo.
    • Công thức hóa học của muối ăn NaCl, trong đó nguyên tố Cl.
    • Khí Cl mùi hắc tính tẩy màu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công thức hóa học: "Cl" thường xuất hiện như một thành phần trong các công thức hóa học của hợp chất.
    • Nước Javen chứa ion hypochlorite (OCl⁻).
  • Chỉ đồng vị: Có thể dùng kèm với số khối để chỉ các đồng vị cụ thể của clo.
    • Cl-35 Cl-37 hai đồng vị ổn định của clo.
Biến thể từ liên quan
  • Clo (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố "Cl" ký hiệu.
  • Chlor (danh từ): Tên gọi khác theo tiếng Latinh/Anh của nguyên tố clo.
Lưu ý
  • "Cl" luôn được viết hoa chữ 'C' viết thường chữ 'l'. Đây quy tắc chung cho ký hiệu các nguyên tố hóa học.
  • Trong văn bản thông thường không liên quan đến hóa học, cụm chữ cái "cl" có thể viết tắt của một từ khác ( dụ: "cl" trong "class" - lớp học), nhưng khi viết hoa 'C' thường 'l', chủ yếu được hiểu ký hiệu nguyên tố clo.
Cl

Cl được sử dụng để khử trùng nước trong bể bơi.

  1. hiệu hoá học của nguyên tố clo (chlor)