Claforan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại kháng sinh: "Claforan" tên thương mại của một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba, được sản xuất dưới dạng bán tổng hợp. thuộc họ thuốc beta-lactam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Claforan for the severe bacterial infection. (Bác sĩ đơn Claforan cho bệnh nhiễm trùng nặng do vi khuẩn.)
    • Claforan is effective against a wide range of bacteria. (Claforan hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be administered Claforan": được tiêm/truyền thuốc Claforan.
    • The patient was administered Claforan intravenously in the hospital. (Bệnh nhân được truyền Claforan qua đường tĩnh mạch tại bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cefotaxime (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Claforan.

    • Cefotaxime, sold under the brand name Claforan, is a third-generation cephalosporin antibiotic. (Cefotaxime, được bán dưới tên thương mại Claforan, một kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba.)
  • Cephalosporin (n): Nhóm kháng sinh rộng lớn hơn Claforan thuộc về.

  • Antibiotic (n): Kháng sinh - danh từ chung cho các loại thuốc như Claforan.
Từ đồng nghĩa
  • Cefotaxime: Tên dược chất của Claforan.
  • Third-generation cephalosporin: Cephalosporin thế hệ thứ ba (mô tả nhóm thuốc).
Noun
  1. một kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ bêtalactamin, nhóm cephalosporin thế hệ thứ 3

Từ đồng nghĩa