Clamatores

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sẻ kêu: Một danh từ khoa học dùng để chỉ một nhóm chim thuộc bộ Sẻ (Passeriformes), thường được tìm thấyNam Mỹ, vùng nhiệt đới châu Âu châu Á. Nhóm chim này cơ quan phát âm tương đối đơn giản ít khả năng hót hay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clamatores are distinguished by their simpler vocal structures. (Nhóm chim sẻ kêu được phân biệt bởi cấu trúc phát âm đơn giản hơn của chúng.)
    • Many birds in the tropical regions of Asia belong to the clamatores. (Nhiều loài chimvùng nhiệt đới châu Á thuộc nhóm chim sẻ kêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "clamatores" được sử dụng trong một số hệ thống phân loại như một phân bộ hoặc liên họ, gần như trùng khớp với phân bộ Tyranni.
    • The suborder Clamatores includes many species of suboscine birds. (Phân bộ Clamatores bao gồm nhiều loài chim thuộc phân thứ bộ Suboscines.)
Biến thể từ gần giống
  • Clamatorial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm chim sẻ kêu (clamatores).
    • These are clamatorial birds with limited song power. (Đây những loài chim thuộc nhóm sẻ kêu với khả năng hót hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Suboscines: Một thuật ngữ khác trong phân loại học để chỉ nhóm chim cơ quan phát âm ít phức tạp hơn, thường được dùng thay thế cho "clamatores" trong một số ngữ cảnh.
Noun
  1. chim sẻ kêu (ở Nam Mĩ, vùng nhiệt đới Châu Âu, Châu Á.)

Từ đồng nghĩa