Clemence Sophia Harned Lozier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên của một nhà vật lý học người Mỹ: Clemence Sophia Harned Lozier một bác sĩ nhà giáo dục y khoa người Mỹ, nổi tiếng với việc đấu tranh cho cơ hội giáo dục y tế dành cho phụ nữ.
    • Người sáng lập một cơ sở đào tạo y khoa: người đã thành lập một trường y khoa dành riêng cho phụ nữ vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dr. Clemence Sophia Harned Lozier was a pioneer in medical education for women. (Tiến sĩ Clemence Sophia Harned Lozier một nhà tiên phong trong giáo dục y khoa cho phụ nữ.)
    • The legacy of Clemence Sophia Harned Lozier continues to inspire many. (Di sản của Clemence Sophia Harned Lozier tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lozier legacy": Di sản của Lozier, thường dùng để chỉ những đóng góp lâu dài của cho y học giáo dục.
    • We studied the Lozier legacy in our history of medicine class. (Chúng tôi đã nghiên cứu di sản của Lozier trong lớp học lịch sử y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dr. Lozier: Cách gọi tắt, trang trọng, dùng để chỉ cùng một nhân vật.
    • The hospital wing is named after Dr. Lozier. (Dãy nhà của bệnh viện được đặt theo tên của Tiến sĩ Lozier.)
Từ đồng nghĩa
  • Medical pioneer: Nhà tiên phong trong lĩnh vực y học.
  • Physician-educator: Bác sĩ kiêm nhà giáo dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Noun
  1. tên nhà vật lý học người Mỹ (1813-1888) người đã sáng lập ra trường thuốc cho phụ nữ năm 1863