Clement XI
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun):
- Một vị Giáo hoàng của Giáo hội Công giáo Rôma: Clement XI là tông hiệu của một vị Giáo hoàng, có nhiệm kỳ từ năm 1700 đến năm 1721. Ông là người Ý và có những quyết định quan trọng liên quan đến thần học và luật pháp của Giáo hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pope Clement XI served during the early 18th century. (Đức Giáo hoàng Clement XI phục vụ trong khoảng đầu thế kỷ 18.)
- The decree was issued under the authority of Clement XI. (Sắc lệnh được ban hành dưới thẩm quyền của Clement XI.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The pontificate of Clement XI": triều đại giáo hoàng của Clement XI.
- The pontificate of Clement XI was marked by several theological controversies. (Triều đại giáo hoàng của Clement XI được đánh dấu bởi một số tranh cãi thần học.)
Biến thể và từ gần giống
- Giáo hoàng (Pope): Danh từ chung chỉ người đứng đầu Giáo hội Công giáo Rôma.
- Giáo hoàng Clement (Pope Clement): Một phần của tông hiệu, có nhiều vị Giáo hoàng khác cũng mang tên Clement (ví dụ: Clement VII, Clement XIV).
Từ đồng nghĩa
- Đức Giáo hoàng Clement XI: Cách gọi trang trọng và đầy đủ trong tiếng Việt.
- Giáo hoàng Clement thứ 11: Cách gọi nhấn mạnh số thứ tự.
Thông tin lịch sử (Bổ sung)
- Clement XI, tên khai sinh là Giovanni Francesco Albani, được biết đến với việc lên án thuyết Jansen (Jansenism) thông qua sắc chỉ vào năm 1713, khẳng định quyền không sai lầm của Giáo hoàng trong các vấn đề đức tin và luân lý.
Noun
- Đức Giáo hoàng Ý clement xi nhiệm chức từ năm 1700 đến 1721, người kết tội giáo phái Gian xen dựa vào luật pháp giáo hoàng.